150 việc làm
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 2 năm trước
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 2 năm trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 2 năm trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 2 năm trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 2 năm trước
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 2 năm trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 2 năm trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 2 năm trước
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỜI TRANG THÁI TUẤN
Nhân viên Công nghệ Phối màu
TẬP ĐOÀN THỜI TRANG THÁI TUẤN
2.5 ★
10 - 15 triệu
Long An
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Tây Ninh, Attapeu
Đăng 1 tháng trước
Tới 30 triệu
Hà Nội, Hồ Chí Minh
Đăng 1 tháng trước
Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận (PNJ)
Tư Vấn Viên
Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ)
3.3 ★
10 - 12 triệu
Hồ Chí Minh
Đăng 1 tháng trước
Công Ty TNHH Eurofins Sắc Ký Hải Đăng
[ETM Quan 9, HCM] Consultant EIA
Eurofins Sắc Ký Hải Đăng
2.7 ★
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Bình Dương & 2 nơi khác
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Nghệ An & 2 nơi khác
Đăng 1 tháng trước
Công ty tài chính TNHH MTV Quốc tế Việt Nam JACCS
Nhân Viên Tư Vấn Kênh Trả Góp_Quận 4/7
Công ty Tài Chính JACCS Việt Nam
2.2 ★
5 - 15 triệu
Hồ Chí Minh
Đăng 1 tháng trước
15 - 45 triệu
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
15 - 22 triệu
Hà Nội, Hồ Chí Minh
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Hải Dương & 2 nơi khác
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Đà Nẵng
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Đà Nẵng, Quảng Bình
Đăng 1 tháng trước
15 - 30 triệu
Hồ Chí Minh
Đăng 1 tháng trước
10 - 30 triệu
Hồ Chí Minh
Đăng 1 tháng trước
Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh EEP Việt Nam
Kỹ sư tư vấn thiết kế
Cơ Điện Lạnh EEP Việt Nam
18 - 38 triệu
Hà Nội, Toàn Quốc
Đăng 1 tháng trước
9 - 15 triệu
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh, Thái Nguyên
Đăng 1 tháng trước
Công ty tài chính TNHH MTV Quốc tế Việt Nam JACCS
Nhân Viên Tư Vấn Kênh Trả Góp_Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
Công ty Tài Chính JACCS Việt Nam
2.2 ★
5 - 15 triệu
Vĩnh Phúc
Đăng 1 tháng trước
Công ty tài chính TNHH MTV Quốc tế Việt Nam JACCS
Nhân Viên Tư Vấn Kênh Trả Góp_Duy Xuyên, Quảng Nam
Công ty Tài Chính JACCS Việt Nam
2.2 ★
5 - 15 triệu
Quảng Nam
Đăng 1 tháng trước
20 - 35 triệu
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
7 - 9 triệu
Thái Nguyên
Đăng 1 tháng trước
Thỏa thuận
Thanh Hoá
Đăng 1 tháng trước
15 - 30 triệu
Hồ Chí Minh
Đăng 1 tháng trước
HEXAGON - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ LỤC GIÁC
Nhân viên Tư vấn Giám sát (Tại Đà Nẵng)
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ LỤC GIÁC
8 - 10 triệu
Đà Nẵng
Đăng 1 tháng trước
LacViet Computing Corporation
Tư Vấn Triển Khai
LacViet Computing Corporation
11 - 20 triệu
Hồ Chí Minh
Đăng 2 tháng trước
Thỏa thuận
Cần Thơ & 2 nơi khác
Đăng 2 tháng trước
11 - 12 triệu
Bắc Ninh
Đăng 1 tuần trước
11 - 12 triệu
Bắc Ninh
Đăng 1 tuần trước
15 - 20 triệu
Hồ Chí Minh
Đăng 1 tuần trước
CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THÀNH CÔNG - BIÊN HÒA TTC AgriS
Chuyên viên công nghệ
Thành Thành Công - Biên Hòa (TTC AgriS)
4.0 ★
Thỏa thuận
Ninh Thuận
Đăng 1 tháng trước
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP WELDCOM
Kỹ sư công nghệ Hàn
Công nghiệp WELDCOM
4.0 ★
15 - 25 triệu
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
Ngân hàng Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Việt Nam Hiện Đại ( OCEANBANK cũ)
CVCC/ CV Giải pháp số
OCEANBANK (MBV)
3.8 ★
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
Saigon Hanoi Commercial Joint Stock Bank
Senior Solution Architect - Khối Ngân hàng Số
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB bank)
3.3 ★
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
Công ty tài chính TNHH MTV Lotte Việt Nam
Solution Architecture Expert
Lotte Finance Việt Nam
3.2 ★
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
CÔNG TY CỔ PHẦN EUROWINDOW HOLDING
Nhân viên kỹ thuật công nghệ
EUROWINDOW HOLDING
3.3 ★
10 - 13 triệu
Bình Dương
Đăng 1 tháng trước
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CƠ KHÍ VNTECH
Kỹ sư giải pháp cơ khí
Giải Pháp Cơ Khí VNTECH
1.0 ★
15 - 25 triệu
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
Saigon Hanoi Commercial Joint Stock Bank
Senior Solution Architect - Khối Ngân hàng Số
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB bank)
3.3 ★
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 tháng trước
Gia sư Bảo Anh
Gia Sư Bảo Anh Tuyển Dụng Gia Sư Tại Hà Nội ( Các Lớp Cập Nhật Theo Ngày )
Gia sư Bảo Anh
2 việc làm 32 lượt xem
Tin chỉ mang tính chất tham khảo, ứng tuyển trực tiếp theo thông báo chính thức!
Thông tin cơ bản
Mức lương: Thỏa thuận
Chức vụ: Nhân viên
Ngày đăng tuyển: 26/04/2024
Hạn nộp hồ sơ: Đang cập nhật
Hình thức: Toàn thời gian
Kinh nghiệm: Không yêu cầu
Số lượng: 1
Giới tính: Không yêu cầu
Nghề nghiệp
Ngành
Địa điểm làm việc
Số 5 ngõ 54, Phố Định Công Thượng, quận Hoàng Mai, Hà Nội

Danh sách các lớp mới nhất ngày 22/04/2024

KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC      

  • 104T. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Sáng T7 + Ngày CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH - VĂN

  • 1177H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h )
  • 89T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội, Năm 2 trở lên ( Lịch ChiềuT7)

KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 1245H. Hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt + Rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, 125 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Năm 2 trở lên, nghiêm ) ( Lịch T3 + T5 + T6 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 157T. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Viên - Vĩnh Tuy - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối - sau 1/5 học )
  • 1232H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Tuy - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3973M. hs Nữ, Lớp 6, Toán (Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 400k/b, Timescity - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 143T. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Lò Đúc - Hai Bà Trưng . yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T3 +T5 +T7 )
  • 122T. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 10T. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 3b/tuần, 500k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ KN ( Lịch tối )
  • 1062H. hs Nam. Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 191 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KHTN - KÈM BTVN

  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 1221H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ Kiến Thiết - Thổ Quan - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 69T. hs Nữ, lớp 11 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, An Trạch - Đống Đa. yc sv Nữ, thành tích tốt ( Lịch Sáng T6 + Tối T6 )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU
  • ● ------------------------- ● 4 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC CẦU GIẤY
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 1201H. hs Nữ, Lớp 4, Toán (có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Trung Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 15T. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
  • 3592M. HS Nam ( HS khá giỏi ), Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN (Lịch tối )
  • TIẾNG ANH
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 5 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC HOÀN KIẾM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • TIẾNG ANH
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • ● ------------------------- ● 6 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC HOÀNG MAI
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 1042H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 5b/tuần, 180k/b, Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 144T. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 112 Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T4 + T6 )
  • 112T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, VP6 - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 CN + Chiều T2 T3 T4 T7 CN )
  • 106T. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 1b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN )
  • 3898M. hs Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 220k/b, 282 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3878M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Trà - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối CN + Các Chiều )
  • TIẾNG ANH
  • 78T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch các Chiều T3 T5 T6 từ 17h + Ngày CN )
  • 115T. HS Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 107T. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 924H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thúy Lĩnh - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3936M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 36T1. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 1142H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Ngũ Nhạc - Thanh Trì - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 3935M. hs Nam, Lớp 6 Văn ( Sách Kết Nối ), 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 từ 19h30 )
  • 3915M. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 176 Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 +T3 +T7 từ 15h)
  • LỚP NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 6 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 134T. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Miêu Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 49T. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Vihome Smart city - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T2 + Chiều CN từ 14h + 1 Tối tùy chọn )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 1229H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 500k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T2 T5 T6 T7 CN )
  • 1126H. hs Nam, Lớp 7, Toán (nâng cao), 1b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Ngày T7 )
  • 1046H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +CN )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 1197H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngọc Trục - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối trừ CN )
  • 925H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Miêu Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN - SỬ - ĐỊA
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 8 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC HÀ ĐÔNG
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 133T. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Phú La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 +T7 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
  • 1223H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 169 Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối trừ Tối T6 )
  • 149T. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CT1B1 - KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 142T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
  • 148T. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 220k/b, KĐT Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1237H. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 350k/b, Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 1227H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Tổ 12 Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 121T. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3992M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
  • 97T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T7 + Sáng CN )
  • 1060H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tổ 11 - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày T7+CN )
  • 922H. hs Nữ, Lớp 8 Toán ( cơ bản + nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Yên Phúc - Phúc La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lich Tối T3+T6 )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 1225H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 169 Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối trừ Tối T6 )
  • 140T. Hs Nam, Lớp 9 Văn, 3b/tuần, 200k/b, Kđt Văn Phú - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 + Sáng CN )
  • 141T. Hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, KĐT Văn Phú - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Tối T4 + Tối T7 + Tối CN )
  • 83T. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b. Tòa Phú Thịnh - Tô Hiệu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 1101H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 1b/tuần, 150k/b, CC Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN + Sáng T7 + Sáng T7 )
  • 3985M. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5+CN từ 19h )
  • 1096H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 )
  • 1040H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 901H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + full CN )
  • 3824M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 9 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 1194H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 300k/b, Ngõ 75 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Giáo viên ( Lịch Tối T2 hoặc T3 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 1216H. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Nhuế 2 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 138T. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 90T. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, năm 2 trở lên, Sư phạm ( Lịch Tối Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 1193H. hs Nam, Lớp 9, Toán (thi Chu Văn An), 2b/tuần, 200k/b, Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5, T7, CN )
  • 1189H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( kèm chút nâng cao), 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Kn ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 1178H. hs Nữ, Lớp 9, Toán (ôn chuyên), 2b/tuần, 250k/b, Hồ Tùng Mậu, Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T2 T4 CN )
  • 1140H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 127T. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Gần HVCS - Cổ Nhuế 2 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 10 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC BA ĐÌNH
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
  • 1241H. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 195 Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, năm 2 trở lên ( Rảnh Tối T2 T4 T6 T7 CN ) ( Đầu Tháng 5 học - Dạy xuyên hè )
  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 )
  • 1002H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( cơ bản ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 105 Hồng Hà - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 19h )
  • TIẾNG ANH
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 153T. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Nhân - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T4 HOẶC Sáng T7 + Tối T5 )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 6T. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, thành tích tốt ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
  • 882H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )
  • NGỌAI NGỮ KHÁC
  • ● --------------------- ●11● ---------------------- ●
  • KHU VỰC TÂY HỒ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 131T. hs Nữ , Lớp 9 Toán ( hs khá ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 253 Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1134H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1010H. HS Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ KN (Lịch T3 +T6 từ 18h - 20h)
  • 995H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 269 Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​
  • 1222H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Quảng An - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T3 + Sáng CN )
  • 1203H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Lịch Sáng T2, T6 + Tối T6 )
  • 1123H. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối )
  • 918H. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh , 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h30 )
  • ●●● ---------------------12 --------------------- ●●●
  • KHU VỰC LONG BIÊN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 1168H. Hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 +T6 +T7 từ 19h )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 3925M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 160k/b, Ngõ 390 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 CN + Sáng T7 )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h)
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 152T. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Tổ 1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 125T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 2b/tuần, 250k/b, Tổ 8 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối trừ T3 )
  • 1129H. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 2T. hs Nam, Lớp 7, KHTN, 2b/tuần, 180k/b, Cự Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối và Chiều CN )
  • 1092H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 1056H. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1057H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 980H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Bát Tràng - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 )
  • 3892M. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Giang Biên - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h T2 + T5 )
  • 3807M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Green Park - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 820H. hs Nữ, Lớp 6 - Bộ môn Khoa Học Tự Nhiên , 2b/tuần, 200k/b, Làng Cam - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 ngày cuối tuần + 1 ngày trong tuần)
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h)
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH​
  • 67T. Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 1T. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cự Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối và Chiều CN )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 981H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Bát Tràng - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T5 )
  • 3921M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Tổ 25 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h30 )
  • 917H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nữ KN cứng ( Chiều T7 + Tối T2,4,6 )
  • 853H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 27 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • CÁC LỚP VĂN
  • 1119H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • ●●● ------------------- 13 -------------------------- ●●●
  • KHU VỰC GIA LÂM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 1055H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3961M. Hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 255 Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( nhiều thành tích) (Lịch Tối T5, T7 , chiều CN )
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • ●●● ------------------- 14 -------------------------- ●●●
  • KHU VỰC HOÀI ĐỨC
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 84T. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 1244H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 129T. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Vĩnh - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 76T. hs Nam, Lớp 8 Toán + KHTN, 2b/tuần, 180k/b, Sơn Đồng - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lich các Tối từ 19h )
  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1128H. hs Nam, Lớp 12 Hóa, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Nam An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nam. KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3975M. hs Nam, lớp 7, Toán (yếu Hình), 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Thăng Long - Nam An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3+ T5 +T7 )
  • 936H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Lai Xá - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 990H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, CC NewCity - Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 từ 16h )
  • 927H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Sở - Hoài Đức yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 130T. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Vĩnh - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 85T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • 1162H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3904M. Hs Nam, 5 tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, KĐT LIDECO - Trạm Trôi - Hoài Đức. yc sv Nữ KN, phát âm chuẩn ( Lịch Tối 18h T3, T4, T5, T7 + Sáng 8h CN )
  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 71T. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Thôn 1 - Song Phương - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T6 +T7 + CN )
  • 1163H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • ●●● -------------------- 15 --------------------- ●●●
  • KHU VỰC THẠCH THẤT
  • 3877M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • ●●● -------------------- 16 --------------------- ●●●
  • SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • ●●● -------------------- 17 --------------------- ●●●
  • SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • TIẾNG ANH
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • ●●● -------------------- 18 --------------------- ●●●
  • KHU VỰC THANH TRÌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 792H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3978M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Thanh Trì, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h )
  • 903H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Nĩnh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • TIẾNG ANH​
  • 1240H. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KDT Đại Thanh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T7 + full Chủ nhật )
  • 3829M. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (lịch tối 19h)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4)
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 1004H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 634 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • ●●● -------------------- 19 ----------------------------●●●
  • KHU VỰC THƯỜNG TÍN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3871M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Thai - Vân Tảo - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3854M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 1174H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 160k/b, Vân Tảo - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 878H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch T2,5,7 từ 19h + T3,4 từ 17h + sáng CN)
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • TIẾNG ANH​
  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • ●● -------------------- 20 --------------------- ●●●
  • KHU VỰC ĐÔNG ANH
  • ​ LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • TIẾNG ANH​
  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

1242H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khu Cenco 5 Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch từ 18h tối )

  • 1243H. Hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khu Cenco 5 Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch từ 18h tối )
  • 136T. Hs Nam, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Liên Tân - Phương Trung - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 137T. Hs Nam, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Liên Tân - Phương Trung - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 56T. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc sv Nữ, ( Lịch Sáng T4 )
  • 57T. hs Nữ, Lớp 3 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc sv Nữ, ( Lịch Tối T2 + Sáng T7 )
  • 3972M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Rùa Hạ - Thanh Thùy - Thanh Oai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5 từ 18h )
  • 989H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đoài Khê - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h )
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)

KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC - PHÚ XUYÊN

  • 73T. Hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 Tối )
  • 1152H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiên Lữ - Tiên Phương - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Tối )
  • 1153H. hs Nam, Lớp 11 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tiên Lữ - Tiên Phương - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Tối )
  • 1030H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 1 - Đông Phương Yên - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
  • 982H. hs Nữ, Lóp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đông Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T5 + Chiều T7 từ 17h30 )
  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
  • Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )

HƯNG YÊN

  • 862H. HS Nữ, Tiền Tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h)
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 21/04/2024

  • 1209H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ 1 - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T2 + T5 +T6 + T7 từ 18h-20h )
  • 1195H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5+T7 )
  • 106T. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 1b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN )
  • 115T. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 107T. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 )
  • 121T. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 124T. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, 987 Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • E3024. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Việt, 2b/tuần, 120k/b, Tuyên Quang. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 - DẠY ONLINE )
  • E3025. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hải Dương. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE )
  • E3025. hs Nữ, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 150k/b, Hải Dương. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE )
  • E3027. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 120k/b, Hải Phòng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 119T. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1177H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h )
  • 89T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội, Năm 2 trở lên ( Lịch Chiều T7)

Danh sách các lớp mới nhất ngày 20/04/2024

  • 114T. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 115T. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 116T. HS Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hòe Thị - Phương Canh - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 117T. HS Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Hòe Thị - Phương Canh - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • E3022. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + full Ngày CN ) - DẠY ONLINE - học luôn ngày mai
  • E3023. HS Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 120k/b, Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Ngày CN ) - DẠY ONLINE
  • 113T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 43 Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 97T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T7 + Sáng CN )
  • 90T. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, năm 2 trở lên, Sư phạm ( Lịch Tối Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 106T. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 1b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN )
  • 104T. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Sáng T7 + Ngày CN )
  • 112T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, VP6 - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 CN + Chiều T2 T3 T4 T7 CN )
  • 1191H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 97T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T7 + Sáng CN )
  • 84T. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 19/04/2024

  • E3012. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Bắc Giang. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T7 + CN từ 17h ) - DẠY ONLINE
  • E3016. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ninh Bình. yc sv Nam/Nữ KN Lịch Tối T3 +T5 ) - DẠY ONLINE
  • E3017. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hải Dương. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T5 + CN từ 20h ) - DẠY ONLINE
  • E3019. hs Nam, Lớp 9 Toán, 5b/tuần, 150k/b, Hoài Đức . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối ) - DẠY ONLINE
  • E3012. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Bắc Giang. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T7 + CN từ 17h ) - DẠY ONLINE
  • E3016. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ninh Bình. yc sv Nam/Nữ KN Lịch Tối T3 +T5 ) - DẠY ONLINE
  • E3017. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hải Dương. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T5 + CN từ 20h ) - DẠY ONLINE
  • E3019. hs Nam, Lớp 9 Toán, 5b/tuần, 150k/b, Hoài Đức . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối ) - DẠY ONLINE
  • 1198H. hs Nữ, Lớp 9 Toán ( mục tiêu 9đ ), 2b/tuần, 250k/b, Hà Cầu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 T7 CN )
  • 1191H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1204H. hs Nam, Lớp 9 Toán. 3b/tuần, 220k/b, CC 90 Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1193H. hs Nam, Lớp 9, Toán (thi Chu Văn An), 2b/tuần, 200k/b, Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5, T7, CN )
  • 1002H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( cơ bản ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 105 Hồng Hà - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 19h )
  • 1200H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 5b/tuần, 180k/b, Chung cư Đại Thanh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 1166H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Chương Dương Độ - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 + T5 +T6 + T7 )
  • 1195H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T5+T7 )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 97T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T7 + Sáng CN )
  • 82T. hs Nữ, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Núi Trúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Sáng T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 18/04/2024

  • 1177H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h )
  • 1190H. hs Nam, Lớp 10 Toán, 5b/tuần, 170k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 89T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội, Năm 2 trở lên ( Lịch Chiều T7)
  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 1185H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1186H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1176H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Sở Đông - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 + Ngày CN )
  • 94T. hs Nữ, Lớp 11 Toán. 2b/tuần, 180k/b, Vincom Nguyễn Chí Thanh - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T3 + T5 từ 9h -11h )
  • 84T. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • 83T. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b. Tòa Phú Thịnh - Tô Hiệu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 96T. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh ( ôn IE - mục tiêu 6.0 ), 3b/tuần, 300k/b, Phú Lương - Phú La - Hà Đông. yc sv Nữ, có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 95T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cầu Bươu - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Ngày CN )
  • 87T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 20h )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 90T. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 82T. hs Nữ, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Núi Trúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Sáng T7 )
  • 72T. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh ( HS Vins hệ chuẩn ), 6b/tuần, 200k/b, CC Shunshine Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T7 )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 37T. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 1181H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Trung, 2b/tuần, 200k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày T7 + CN )
  • 1184H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối T7 học thử )
  • 1185H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1186H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1188H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Lại Yên - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 + CN )
  • 1189H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( kèm chút nâng cao), 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Kn ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 1190H. hs Nam, Lớp 10 Toán, 5b/tuần, 170k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 87T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 20h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 17/04/2024

  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1125H. hs Nữ, Lớp 8, Văn, 2b/tuần,160k/b, Thanh Quang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1166H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Chương Dương Độ - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 + T5 +T6 + T7 )
  • 1171H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Láng - Đống Đa . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h30 )
  • 66T. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngô Thì Nhậm - La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 1140H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1165H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( hs mất gốc), 2b/tuần, 170k/b. Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
  • 1170H. Hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1166H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Chương Dương Độ - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 + T5 +T6 + T7 )
  • 72T. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh ( HS Vins hệ chuẩn ), 6b/tuần, 200k/b, CC Shunshine Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T7 )
  • 71T. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Thôn 1 - Song Phương - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T6 +T7 + CN )
  • 68T. hs Nam, Lớp 9 Toán ( HS ôn chuyên Toán cấp 3 Chu Văn An ), 2b/tuần, 250k/b, Dốc Thọ Lão - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
  • 65T. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, Ngõ Kiến Thiết - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 46T. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 14h + Sáng CN từ 9h )
  • 1165H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( hs mất gốc), 2b/tuần, 170k/b. Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
  • 1156H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( ôn đủ tốt nghiệp ), 3b/tuần, 220k, Ngõ 75 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 + T7 từ 15h )
  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1140H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 73T. Hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 Tối )
  • 1168H. Hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 +T6 +T7 từ 19h )
  • 1169H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 +T6 +T7 từ 19h )
  • 1170H. Hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1171H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Láng - Đống Đa . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 16/04/2024

  • 1154H. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tói T2 đến T6 )
  • 1155H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tói T2 đến T6 )
  • 65T. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, Ngõ Kiến Thiết - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 58T. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 17h30 -19h )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 +T4+T6)
  • 1128H. hs Nam, Lớp 12 Hóa, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Nam An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nam. KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 15T. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
  • 1160H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 72 Cầu Noi - Cổ Nhuế 2 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Chiều CN )
  • 1149H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1126H. hs Nam, Lớp 7, Toán (nâng cao), 1b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Ngày T7 )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 15/04/2024

  • 1002H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( cơ bản ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 105 Hồng Hà - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 19h )
  • 46T. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 14h + Sáng CN từ 9h )
  • 41T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Núi Trúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 33T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Mỹ - Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 31T. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T3 +T4 +T6+T7 )
  • 50T. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 6T. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, thành tích tốt ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
  • 3998M. hs Nam, lớp 12, Hóa, 1b/tuần, 250k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 1T. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cự Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối và Chiều CN )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 3978M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Thanh Trì, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h )
  • 3952M. hs Nữ, Lớp 8 Hóa + Lý, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )
  • 1149H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1148H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Chung Cư B9 - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T3 + T5 + T6 )
  • 1141H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Nhạc - Thanh Trì - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1127H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 từ 19h30 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1108H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tòa VP3 - Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T4 HOẶC Tối T5 - từ 19h )
  • 1092H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 1063H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 292 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 14/04/2024

  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1136H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cù Chính Lan - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 1139H. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1127H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h30 )
  • 1125H. hs Nữ, Lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Thanh Quang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1107H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Phố Huế - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 + Full CN )
  • 1094H. hs Nam, Lớp 9, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4 +T6 + T7+CN )
  • 3926M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 98 Từ Hoa - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1040H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 1042H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 5b/tuần, 180k/b, Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h)
  • 6T. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, thành tích tốt ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
  • 1134H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1094H. hs Nam, Lớp 9, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4 +T6 + T7+CN )
  • 3926M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 98 Từ Hoa - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1063H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 292 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 +T4+T6)
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 13/04/2024

  • E2978. hs Nữ, lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 250k/b, Thường Tín. yc Giáo viên Nam/Nữ, KN ( Lịch tối ) (DẠY ONLINE)
  • E3004. hs Nữ, lớp 11, ôn IELTS 6.5, 2b/tuần, 250k/b, Hà Nội. yc SV Nữ, KN (có IE 7.5) ( Lịch tối T3 T4 T6 T7 )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 3998M. hs Nam, lớp 12, Hóa, 1b/tuần, 250k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 10T. hs Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 3b/tuần, 500k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ KN ( Lịch tối )
  • 11T. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Kim Văn Kim Lũ - Đại Kim - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T6 T7 )
  • 12T. hs Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Kim Văn Kim Lũ - Đại Kim - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T6 T7 )
  • 13T. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T6 + CN ) (Mai học thử luôn)
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 T5 + Bắt buộc Chiều T7 Hoặc Chiều CN )
  • 8T. hs Nữ, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thổ Quan - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch các Chiều từ 17h )
  • 1085H. hs Nữ, Lớp 5 Toán. 4b/tuần, 150k/b, Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch các Tối T3 +T5 từ 19h30 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1118H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3992M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
  • 3988M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h - 21h30 )
  • 3979M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 79 Ngọc Hồi - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3978M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Thanh Trì, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h

Danh sách các lớp mới nhất ngày 12/04/2024

  • 1053H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Văn Cao - Ba Đình. yc sv Nữ KN, khối D ( Lịch Tối T2 +T4 +T6 )
  • 1075H. Hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch T3 +T6 )
  • 1081H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1084H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đức Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h )
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )
  • 092H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 1056H. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1057H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1052H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1040H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 1042H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 5b/tuần, 180k/b, Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 1046H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +CN )
  • 3979M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 79 Ngọc Hồi - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3985M. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5+CN từ 19h )
  • 3993M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt ( HS thi Nguyễn Tất Thành ), 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Khánh Toàn - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Full CN )
  • 3992M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
  • 3988M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 17 Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h - 21h30 )
  • 1102H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 150k/b, CC Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN + Sáng T7 + Sáng T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 11/04/2024

  • 1081H. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 1082H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 + T7 từ 16h - 18h )
  • 3967M. hs Nam, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 3968M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN, ĐHQG, NEU... ( Lịch Tối )
  • 3969M. hs Nữ, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3965M. hs Nữ, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3931M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CT4C - KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h30 )
  • 901H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + full CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 10/04/2024

  • 1081H. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 1082H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 + T7 từ 16h - 18h )
  • 3967M. hs Nam, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 3968M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN, ĐHQG, NEU... ( Lịch Tối )
  • 3969M. hs Nữ, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3965M. hs Nữ, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • E2999. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 130k/b, Sơn Tây. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE - Tối T5 dạy thử )
  • 3952M. hs Nữ, Lớp 8 Hóa + Lý, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )
  • 3953M. HS Nữ, Lớp 9 Văn, 3b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối T6 + Chiều CN )
  • 3936M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3951M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Ngõ 193 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 3945M. hs Nữ, Lớp 10 Văn ( Cánh Diều), 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 129 Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 từ 18h30 )
  • 3938M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b. Xuân La - Xuân Tảo - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T7 CN )
  • 1053H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Văn Cao - Ba Đình. yc sv Nữ KN, khối D ( Lịch Tối T2 +T4 +T6 )
  • 1072H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Tất - Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 075H. Hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch T3 + T6 )
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )
  • 1052H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 4/04/2024

KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3867M. hs Nữ, Lớp 9 Toán ( môn thi điều kiện ), 1b/tuần, 250k/b, Lương Thế Vinh - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 15h - 17h )
  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH - VĂN

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 )

KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TIẾNG ANH

  • 892H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3851M. Hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, An Trạch 1 - Cát Linh - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 241H. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ chợ Khâm Thiên - Trung Phụng - Đống Đa. yc SV Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch tối T4 )

KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

KHU VỰC HOÀN KIẾM

  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 870H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 từ 14h )
  • KHU VỰC HOÀNG MAI
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3878M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Trà - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối CN + Các Chiều )
  • 3868M. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5)
  • 3869M. hs Nam, Lớp 12 Lý, 1b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 3870M. hs Nam, Lớp 12 Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • TIẾNG ANH
  • 924H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thúy Lĩnh - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 899H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, HH1A - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Sáng T7 )
  • 3833M1. HS Nam, Lớp 7, Tiếng Anh ( HS Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h)
  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h)
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3867M1. HS Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tòa B2 - CC Roman Tố Hữu - Nam Từ Liêm. yc sv Nam ( Lịch Tối T2 +Tối T4)
  • 897H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3740M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 124 Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 Hoặc T6 )
  • 3800M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Hùng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 925H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Miêu Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3826M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS ôn chuyên ngữ ), 2b/tuần, 200k/b, Lưu Hữu Phước - Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T5 )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • KHU VỰC HÀ ĐÔNG
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3788M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tòa ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 +CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
  • 922H. hs Nữ, Lớp 8 Toán ( cơ bản + nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Yên Phúc - Phúc La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lich Tối T3+T6 )
  • 3827M. hs Nam, Lớp 7 Toán + Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn La - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, nhiệt tình ( Lịch Tối T6 + CN )
  • 3823M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 901H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + full CN )
  • 3824M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )
  • KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 921H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( sách Kết Nối ), 3b/tuần, 180k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )
  • TIẾNG ANH
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )
  • KHU VỰC BA ĐÌNH
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
  • 3853M. Hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Mã - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 851H. hs Nam. Lớp 12 Lý. 2b/tuần, 200k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nam, KN, điểm thi ĐH 9+ ( Lịch Chiều )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • TIẾNG ANH
  • 883H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 882H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6
  • KHU VỰC TÂY HỒ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​
  • 918H. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh , 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h30 )
  • 3806M. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 376 Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 )
  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • KHU VỰC LONG BIÊN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 874H. HS Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,4,6 từ 19h)
  • 876H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,3,4 từ 20h)
  • 848H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Đào - Trâu Qùy - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h30 )
  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3862M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC HC Hồng Tiến - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Chiều T5 + Tối CN )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h T2 + T5 )
  • 3807M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Green Park - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 856H. HS Nữ, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Vinshome OceanPark - Gia Lâm. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,5 từ 19h15)
  • 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 820H. hs Nữ, Lớp 6 - Bộ môn Khoa Học Tự Nhiên , 2b/tuần, 200k/b, Làng Cam - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 ngày cuối tuần + 1 ngày trong tuần)
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • TIẾNG ANH​
  • 917H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nữ KN cứng ( Chiều T7 + Tối T2,4,6 )
  • 890H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tình Quang - Long Biên. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối trừ T4, T5 )
  • 877H. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T5 + 6 từ 19h)
  • 853H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 27 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • CÁC LỚP VĂN
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • KHU VỰC GIA LÂM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • KHU VỰC HOÀI ĐỨC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3881M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3882M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • KHU VỰC THẠCH THẤT
  • 3884M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Chàng Sơn - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + ngày T7 CN )
  • 3877M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3866M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Xóm Cầu Rô - Hữu Bằng - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 + Sáng T7 + Sáng CN )
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7)
  • SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
  • TIẾNG ANH
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THANH TRÌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 792H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3875M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đông Trạch - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 903H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Nĩnh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
  • TIẾNG ANH​
  • 3829M. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (lịch tối 19h)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3835M. HS Nam, lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19H30 CN )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THƯỜNG TÍN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3871M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Thai - Vân Tảo - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3810M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối 19h30 + Sáng, chiều CN )
  • 3854M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 878H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch T2,5,7 từ 19h + T3,4 từ 17h + sáng CN)
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • TIẾNG ANH​
  • 911H. Hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 912H. Hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • KHU VỰC ĐÔNG ANH
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )
  • TIẾNG ANH​
  • 3840M. HS Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tiên Hội - Đông Hội - Đông Anh. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2, T3, T6 )
  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
  • LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC - PHÚ XUYÊN
  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
  • Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • HƯNG YÊN
  • 862H. HS Nữ, Tiền Tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 3/04/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • TIẾNG ANH
  • 3821M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Trung Hòa - Nhân Chính - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 từ 15h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN
  • 915H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 893H. HS Nữ, Lớp 6 - Khoa học tự nhiên ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 885H. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T3 +T6 )
  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )
  • TIẾNG ANH
  • 3846M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Quỳnh Lôi - Quỳnh Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • 892H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - TIN HỌC
  • 916H. Hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KHTN
  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 241H. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ chợ Khâm Thiên - Trung Phụng - Đống Đa. yc SV Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch tối T4 )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU
  • 3851M. Hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, An Trạch 1 - Cát Linh - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • KHU VỰC CẦU GIẤY
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 906H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, 5, 7 )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • TIẾNG ANH
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 907H. Hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch T2, 6 )
  • 908H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối CN )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 870H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 từ 14h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 910H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch các Tối )
  • 3833M. HS Nam, lớp 7, Toán (Hệ Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • TIẾNG ANH
  • 3833M1. HS Nam, Lớp 7, Tiếng Anh (Hệ Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h)
  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h)
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 897H. hs Nữ, lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3800M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Hùng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3850M. Hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Xuân Mai - Dương Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3788M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tòa ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 +CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
  • 3827M. hs Nam, Lớp 7 Toán + Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn La - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, nhiệt tình ( Lịch Tối T6 + CN )
  • 3823M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 3824M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3860M. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T4, T5 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3855M. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 từ 17h, Chiều T7 từ 13h)
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )
  • TIẾNG ANH
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

?KHU VỰC BA ĐÌNH

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
  • 3853M. Hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Mã - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 851H. hs Nam. Lớp 12 Lý. 2b/tuần, 200k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nam, KN, điểm thi ĐH 9+ ( Lịch Chiều )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH
  • 883H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H .hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 909H. Hs Nam, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 180k/b, Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng T5 )
  • 909H, hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 )
  • 882H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )
  • KHU VỰC TÂY HỒ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3832M. HS Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ KN (Lịch tối T4 + T6)
  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​
  • 918H. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh , 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 18h30 T4 + T6)
  • 3806M. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 376 Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 )
  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • KHU VỰC LONG BIÊN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 874H. HS Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,4,6 từ 19h)
  • 876H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,3,4 từ 20h)
  • 848H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Đào - Trâu Qùy - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h30 )
  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h T2 + T5 )
  • 3807M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Green Park - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 856H. HS Nữ, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Vinshome OceanPark - Gia Lâm. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,5 từ 19h15)
  • 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 820H. hs Nữ, Lớp 6 - Bộ môn Khoa Học Tự Nhiên , 2b/tuần, 200k/b, Làng Cam - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 ngày cuối tuần + 1 ngày trong tuần)
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • TIẾNG ANH​
  • 917H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nữ KN cứng ( Chiều T7 + Tối T2,4,6 )
  • 890H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tình Quang - Long Biên. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối trừ T4, T5 )
  • 875H. HS Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T3 + 5 từ 20h)
  • 877H. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T5 + 6 từ 19h)
  • 853H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 27 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • CÁC LỚP VĂN
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • KHU VỰC GIA LÂM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • KHU VỰC HOÀI ĐỨC
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 894H. HS Nữ, Lớp 3, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Văn Minh - Di Trạch - Hoài Đức. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • TIẾNG - ANH​
  • 895H. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Minh - Di Trạch - Hoài Đức. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • KHU VỰC THẠCH THẤT
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7)
  • SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
  • TIẾNG ANH
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THANH TRÌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 792H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3834M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h30 T3 + T6 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
  • TIẾNG ANH​
  • 3836M. HS Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều CN )
  • 3829M. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (lịch tối 19h)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3835M. HS Nam, lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19H30 CN )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3810M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối 19h30 + Sáng, chiều )
  • 3854M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3810M. hs Nam. Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5+CN từ 19h30 )
  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 878H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch T2,5,7 từ 19h + T3,4 từ 17h + sáng CN)
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • TIẾNG ANH​
  • 911H. Hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 912H. Hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

​ LỚP TIỂU HỌC

  • 872H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đông Ngàn - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 873H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đông Ngàn - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3840M. HS Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tiên Hội - Đông Hội - Đông Anh. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2, T3, T6 )
  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC - PHÚ XUYÊN

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
  • Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 862H. HS Nữ, Tiền Tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 2/04/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3799M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 270 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T4 +Tối T5 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2
  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )

TIẾNG ANH

  • 843H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 831H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Trương Định - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2 T7 + Ngày CN)

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH – KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 828H. HS Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Quốc Tử Giám - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối từ 18h30 )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3790M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 215 Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + T7 từ 16h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3797M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k//b, Mễ Trì Thượng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )

TIẾNG ANH

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 834H. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T3 T4 T7 CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3786M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch các Sáng T2 T3 T5 T6 T7 CN )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 844H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )

TIẾNG ANH

  • 3764M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, CC 234 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T6 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3776M. hs Nữ, Lớp 11 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 3777M. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 290 Vạn Phúc - Ba Đình. yc sv Nam//Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN (Lịch Tối)
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 737H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Xá - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch các Tối T2 + T4 - Học thử ngày 3/4)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 846H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thị trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
    Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN (Lịch tối)
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

?BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

  • 3742M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Khu 6 - Thị Cầu - Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 1/04/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3799M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 270 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T4 +Tối T5 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2
  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )

TIẾNG ANH

  • 843H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 831H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Trương Định - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2 T7 + Ngày CN)

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH – KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 828H. HS Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Quốc Tử Giám - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối từ 18h30 )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3790M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 215 Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + T7 từ 16h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3797M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k//b, Mễ Trì Thượng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )

TIẾNG ANH

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 834H. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T3 T4 T7 CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3786M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch các Sáng T2 T3 T5 T6 T7 CN )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 844H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )

TIẾNG ANH

  • 3764M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, CC 234 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T6 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3776M. hs Nữ, Lớp 11 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 3777M. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 290 Vạn Phúc - Ba Đình. yc sv Nam//Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 737H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Xá - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch các Tối T2 + T4 - Học thử ngày 3/4)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 812H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 846H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thị trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
    Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN (Lịch tối)
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

?BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

  • 3742M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Khu 6 - Thị Cầu - Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 31/03/2024

  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 + Bắt buộc Chiều T7 Hoặc Chiều CN )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN, năm 3 trở lên ( Lịch tối T2 +T4)
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 821H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 3 Đông Khê - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Sáng )
  • 822H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 495 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T6 học thử )
  • 823H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, HH3C - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T5 học thử từ 18h)
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 795H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối T6 + Ngày CN )
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 814H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 từ 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN, năm 3 trở lên ( Lịch tối T2 +T4)
  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 812H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 818H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ 1 - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Bách Khoa ( Lịch Tối từ 19h )
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 805H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Bưu điện Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 797H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Viglacera - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 806H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T7, CN )
  • 807H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 809H. hs Nữ, Lớp 6 Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h ) 3762M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • E2906. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 130k/b, Hưng Yên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T7, Sáng + Chiều CN ) - Dạy ONLINE
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Quyến - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 30/03/2024

  • 785H. HS Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Xóm Vang - Cổ Loa - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,T5)
  • 787H. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/buổi. Đồng Tâm - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/buổi. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN Sư Phạm ( Lịch Tối T2,3,4,5,6)
  • 3750M. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Nguyễn Hữu Thọ - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3 + T7 từ 19h)
  • 786H. hs Nam. Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thái Hà - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối từ 19h15 )
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )
  • 772H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Linh Đường - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng T6 + Tối T4 )
  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 765H. hs Nữ, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 3738M1. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trung Liệt - Đống Đa. yc SV Nam KN ( Lịch tối )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3751M. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/buổi. Cự Lộc - Thượng Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T2 từ 19h)
  • 3752M. HS Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. TT Quỳnh Mai - Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3753M. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Hải Bối - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3754M. HS Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T7 từ 17h30)
  • 3755M. SH Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Ninh - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T3+T5 từ 17h)
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN giỏi, năm 3 trở lên (Lịch tối T2,T4)
  • 791H. hs Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đại Linh - Trung Văn - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h )
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3753M. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Hải Bối - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3754M. HS Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T7 từ 17h30)
  • 791H. hs Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đại Linh - Trung Văn - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 793H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN giỏi, năm 3 trở lên (Lịch tối T2,T4)
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3762M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh ( mục tiêu 9d ), 2b/tuần 250k/b, Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Tối )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 202 Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T5 + Ngày T7, CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 29/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 771H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN, kiên nhẫn ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TIẾNG ANH

  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3738M1. hs Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trung Liệt - Đống Đa. yc SV Nam KN ( Lịch tối ) ( T7 dạy thử luôn )
  • 764H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối CN học thử )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3708M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 400k/b, Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3739M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Đồng Phát - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 765H. hs Nữ, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3733M. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hà Trì 1 - Hà Cầu - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T3 T5 từ 19h + sáng T7 từ 9h )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3737M. hs Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T5 từ 19h + sáng CN từ 10h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3732M. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 760H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6)

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 740H. hs Nam. Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 1 - Phụng Thượng - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THƯỜNG TÍN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3703M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3704M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

 DANH SÁCH CÁC LỚP MỚI KHÁC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3727M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Chùa Ngụ - Đắc Sở - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 758H. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 400k/b, Gần Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 20h30 )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  •  3728M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh hà - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 18h +T5 từ 14h30 )
  • 3729M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh hà - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h )
  • 754H. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Chiến Thắng - La Khê - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T7 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 760H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 762H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Nguyễn Thái Học - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 763H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối T7 học thử )
  • 764H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối CN học thử )
  • 751H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Hưng Phúc - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 19h30 )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3730M. hs Nữ, lớp 4, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Chung - Hoài Đức. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3732M. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3733M. hs Nam, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hà Trì 1 - Hà Cầu - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN cứng ( Lịch tối T2 T3 T5 từ 19h + sáng T7 từ 9h )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 28/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)
  • KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
  • TIẾNG ANH
  • 749H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thanh Nhàn - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h) - Sáng T7 học thử
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

? VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3708M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 738H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tiểu học Đền Lừ - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối ) ( T7 ngày 30/3 học thử )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
  • KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3726M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 199A - Cầu Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + 1 Tối trong tuần)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH​

  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3716M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kim Bông - Tân Xã - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 740H. hs Nam. Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 1 - Phụng Thượng - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • TIẾNG ANH​
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3703M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3704M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác 

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 731H. hs Nam, Lớp 3 Toán, 3b/tuần, 150k/b, VP6 - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 3686M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 160k/b/ 2,5 Tiếng, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch CN )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 735H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Chương Dương - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 CN )
  • 736H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( mất gốc), 3b/tuần, 160k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3689M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 )
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 3691M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3692M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3684M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3660M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 9 Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h 
  • 3691M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 735H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Chương Dương - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 CN )
  • 736H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( mất gốc), 3b/tuần, 160k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 738H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tiểu học Đền Lừ - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối ) ( T7 ngày 30/3 học thử )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T6 )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3707M. hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3709M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 27/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

LỚP TIỂU HỌC

  • 730H. hs Nữ, Lớp 4 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h ) (27/3 học thử)
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 3668M. hs Nam, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đỗ Quang - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 731H. hs Nam, Lớp 3 Toán, 3b/tuần, 150k/b, VP6 - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 3686M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 160k/b/ 2,5 Tiếng, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch CN )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 707H. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 274 Kim Giang - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch Tối từ 19h ) - ( 8/4 bắt đầu học )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 725H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T3 +T7 từ 17h30 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3674M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phúc Diễn - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối T2 + T4 +T5 + T6 Từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Pearl - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 726H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phương Canh - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 từ 19h + Sáng CN 9h )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3660M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 9 Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3684M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3665M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ecohome 3 - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T5 học thử)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 682H. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 720H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 717H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt,2b/tuần, 150k/b, Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h + Tối T6 từ 19h )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH​

  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác 

  • 632H1. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đầm Trấu - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h ) - ( Đầu Tháng 4 học )
  • 717H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt,2b/tuần, 150k/b, Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h + Tối T6 từ 19h )
  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 T6 T7 từ 19h ) (27/3 học thử)
  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 26/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 701H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU
  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv
  • Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam, KN ( Lịch T4 +T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3643M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 702H. hs Nam, Lớp 10, Lý, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T3 + Tối T4 + Chiều T7 )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

??HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 3621M. ( Kèm chung 2 HS Nam), ( Lớp 1 + Lớp 3 ), Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 400k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3622M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 + Sáng T7 CN )
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 690H. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối trừ T3 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3+T6 từ 18h )
  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 698H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T4 )
  • 699H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 667H. hs Nữ, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN )
  • 702H. hs Nam, Lớp 10, Lý, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 703H. hs Nam, Lớp 10, Hoá, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 704H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Vĩnh Tuy - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 3623M. hs Nữ, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khương Trung - Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3624M. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3626M. hs Nữ, Lớp 1, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối)
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 701H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3643M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 3644M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 20h30 + Tối T4 từ 19h )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 713H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Định Cộng Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h - Tối T4 học luôn )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 19H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 25/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3622M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 + Sáng T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

LỚP TIỂU HỌC

  • 698H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T4 )
  • 699H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 691H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5)
  • 3598M. hs Nữ, lớp 9, Toán, 1b/tuần, 180k/b, Doãn Kế Thiện - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv  Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 3613M. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Ngõ 240 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

3619M. hs Nam, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hữu Hưng - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( lịch tối T2 + T4 )

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 692H. hs Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Quán - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T4 từ 15h + chiều T7 từ 16h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)\

?KHU VỰC BA ĐÌNH

LỚP TIỂU HỌC

  • 3606M. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 12 Láng Hạ - Ba Đình. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • NGỌAI NGỮ KHÁC
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

]?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3616M. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liên Hà - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách lớp mới khác

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 671H. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 668H. HS Nam, Lớp 12, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Ngõ 213 Giáp Nhất - Thanh Xuân. yc sv Nam KN (Lịch tối T4)
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3539M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 Tối trong tuần + Ngày T7 CN)
  • 668H. HS Nam, Lớp 12, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Ngõ 213 Giáp Nhất - Thanh Xuân. yc sv Nam KN (Lịch tối T4)
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 Tối trong tuần + Ngày T7 CN)
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối 
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  •  
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h)
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS 1 Nam 1 Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6 ), Tiếng Anh ,2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - T2 tới T6 )
  • 3608M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Hữu Dực - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS, Lớp 6, Toán ,2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h30 T2 T7 )
  • 681H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Ecohome 1 - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3614M. HS Nữ, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối trừ T7 + full CN )
  • 3615M. HS Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối trừ T7 + full CN )
  • 3616M. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liên Hà - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 687H. hs Nam, lớp 6, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T7 + chiều T6 + full CN )
  • 688H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc SV Nam, KN ( Lịch tối )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 690H. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối trừ T3 )
  • 3619M. hs Nam, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hữu Hưng - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( lịch tối T2 + T4 )
  • 697H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 107 Thúy Lĩnh - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Bữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 3606M. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 12 Láng Hạ - Ba Đình. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • 3598M. hs Nữ, lớp 9, Toán, 1b/tuần, 180k/b, Doãn Kế Thiện - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 692H. hs Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Quán - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T4 từ 15h + chiều T7 từ 16h )
  • 691H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 24/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • TIẾNG ANH
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 661H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5 từ 19h30 )
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 663H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh ( mất gốc ), 3b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 từ 18h + Sáng T6 từ 8h + Chiều CN 17h trở đi )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 646H. hs Nữ, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nội Đồng - Đại Thịnh - Mê Linh. yc sv Nữ Kn ( Lịch T3, T5, T6 từ 17h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 639H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối T7 từ 18h )
  • 640H. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 11 Vân Đồn - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 từ 19h30 )
  • 641H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 11 Vân Đồn - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 từ 19h30 )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 646H. hs Nữ, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nội Đồng - Đại Thịnh - Mê Linh. yc sv Nữ Kn ( Lịch T3, T5, T6 từ 17h30 )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  •  3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7)
  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 ) - Tối nay học thử.
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )\
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN)
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 661H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5 từ 19h30 )
  • 663H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh ( mất gốc ), 3b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 từ 18h + Sáng T6 từ 8h + Chiều CN 17h trở đi )
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 23/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv
  • Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
  • 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
  • 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
  • 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3576M. hs Nữ, Lớp 3, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • E2954. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quảng Ninh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + Chiều CN - DẠY ONLINE ) (24/3 học thử)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6)
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6)
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam/ KN ( Lịch Tối T5 Hoặc T6 từ 19h30 )
  • 3579M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Mai Động - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Chiều T5 + T7 )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 622H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 625H. hs Nam, lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 626H. hs Nam, lớp 5, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 từ 19h30 )
  • 627H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h30 )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 633H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3579M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Mai Động - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Chiều T5 + T7 )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 634H. hs Nam, Lớp 6 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Rice City - Linh Đàm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 635H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Rice City - Linh Đàm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 T3 T6 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mễ Trì Hạ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều từ 17h T2 T4 )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2)
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30)
  • 3584M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17 - 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3584M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17h - 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 634H. hs Nam, Lớp 6 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Rice City - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 32 Đỗ Đức Dục - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 từ 17h )
  • 3587M. HS Lớp 2 , Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/'b, HH2 - Xuân Mai - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5 + CN )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17h - 19h )
  • 3588M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Giao Tác - Liên Hà - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3589M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Giao Tác - Liên Hà - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 32 Đỗ Đức Dục - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 từ 17h )
  • 3587M. HS Lớp 2 , Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/'b, HH2 - Xuân Mai - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5 + CN )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 22/03/2024

? KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

? KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

? KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

? KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

? KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)

? KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

? KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

? KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

? KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

? KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

? KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)

? KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

? KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

? KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

? KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

? SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

? KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

? KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

? KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
  • 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
  • 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
  • 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

? HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

? KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

? HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

? BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

 DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 586H. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 989 Tam Trinh - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 580H. hs Nam, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T7 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3532M. hs Nữ, lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3562M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 3561M. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Miếu - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 576H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 586H. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 989 Tam Trinh - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN (Lịch Tối T3 T4 T6 T7)
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối ) 
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 593H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 120 Kim Giang - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T5 T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 590H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nội Trì - Tân Hồng - Từ Sơn - Bắc Ninh. yc sv Nam/Nữ KN( Lịch Tối T2 T3 T6 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 601H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hội Hợp - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc . yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 602H. hs Nữ, Lớp 8 Hóa, 2b/tuần, 160k/b, Thị Trấn Hồ - Thuận Thành - Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 603H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Thị Trấn Hồ - Thuận Thành - Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30)
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3448M. HS Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Nhà Văn Hóa Quỳnh Đô - Vĩnh Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 607H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3420M. HS Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều + Tối T5, T7, CN )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7)
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )

 

Danh sách các lớp mới nhất ngày 21/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3532M. hs Nữ, lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
  • 3005M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3555M. (Kèm chung 2 HS Nam), lớp 2, Tiếng Anh (Vins), 2b/tuần, 400k/b, Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối 20h - 21h30 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3561M. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Miếu - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 6H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Lãm - Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 482H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 +Tối T6 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
  • 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 556H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam KN ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h)
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
  • 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 511H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 17h )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2)

TIẾNG ANH​

  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M1. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3448M. HS Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Nhà Văn Hóa Quỳnh Đô - Vĩnh Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
  • 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
  • 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
  • 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

 DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 586H. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 989 Tam Trinh - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 580H. hs Nam, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T7 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 3562M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 580H. hs Nam, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T7 )
  • 574H. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 300k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc Giáo viên KN ( Lịch tối )
  • 3532M. hs Nữ, lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3561M. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Miếu - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )
  • 482H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 +Tối T6 từ 19h )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3553M. hs Nữ, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + sáng CN )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3555M. (Kèm chung 2 HS Nam), lớp 2, Tiếng Anh (Vins), 2b/tuần, 400k/b, Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối 20h - 21h30 )
  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 3550M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đê La Thành nhỏ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3524M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3531M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 + Ngày CN )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3528M. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3531M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 + Ngày CN )
  • 571H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 573H. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 180k/b, CC N03 Chùa Láng - Đối diện Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Trường tốt ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 + T5 + CN )
  • 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3524M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )
  • 3531M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 + Ngày CN )
  • 563H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3429M. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch tối 19h CN )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 573H. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 180k/b, CC N03 Chùa Láng - Đối diện Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Trường tốt ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 + T5 + CN )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 557H. Hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h )
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 6H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Lãm - Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 556H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam KN ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h)
  • 557H. Hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 563H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 573H. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 180k/b, CC N03 Chùa Láng - Đối diện Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Trường tốt ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 + T5 + CN )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 570H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 571H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3543M. hs Nữ, Lớp 3, Toán , 3b/tuần, 150k/b, CC Rainbow - Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T2 +T3 + T5 + T6 + CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3524M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 556H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam KN ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h)
  • 557H. Hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h )
  • 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3531M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 + Ngày CN )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 3501M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 192 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2963M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 563H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối )
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông.
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 569H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/'b, Nhuệ Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + 1 Tối tùy chọn , từ 18h -20h )
  • 570H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 571H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 572H. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 180k/b, CC N03 Chùa Láng - Đối diện Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Trường tốt ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 + T5 + CN )
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 550H.hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Lê Quang Đạo - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN luyện thi ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h)
  • 540H. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ( Vins ) ,2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hai Bà Trưng. yc sv Nam KN ( Lịch các Tối từ 19h, trừ T5 )
  • 3525M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3529M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 10 Nguyên Hồng - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 CN )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3524M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 563H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5)
  • 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 2963M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3513M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 192 Kim Giang - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 )
  • 565H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 540H. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ( Vins ) , 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam KN ( Lịch 19h các Tối )
  • 3525M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T6 )

 

Khu vực
Tin chỉ mang tính chất tham khảo, ứng tuyển trực tiếp theo thông báo chính thức! Báo cáo

Gia sư Bảo Anh
Gia sư Bảo Anh Xem trang công ty
Quy mô:
25 - 100 nhân viên
Địa điểm:

Hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực gia sư dạy kèm tại nhà, Gia sư Bảo Anh được sự tin tưởng của rất nhiều các bậc phụ huynh học sinh, giáo viên và sinh viên. Trong đó đã có rất nhiều em học sinh đạt thành tích cao trong các kì thi.

    Học thử miễn phí

Học thử miễn phí 1 buổi đầu. PHHS hoàn toàn có thể đổi gia sư tùy ý trong suốt quá trình học sao cho phù hợp với học sinh.

   Học phí giá rẻ

Luôn đưa ra mức phí rẻ phù hợp với từng đối tượng học sinh và địa điểm học. Bạn có thể tham khảo và hoàn toàn hài lòng với mức học phí trung tâm.

   Minh bạch thông tin

Minh bạch, trung thực trong lời nói và cử chỉ sẽ là minh chứng giúp cho bạn hoàn toàn tin tưởng gia sư của trung tâm. Bạn sẽ được kiểm chứng điều đó ngay từ buổi đầu tiên và trong suốt thời gian giảng dạy.

   Năng lực kinh nghiệm giảng dạy

Ngoài trình độ sư phạm, chuyên môn giỏi, tất cả gia sư tại Bảo Anh đều đã có kinh nghiệm giảng dạy và được các gia đình đánh giá cao.

– Quản lý: Cô Hà

– Địa chỉ: Số 5 ngõ 54 Phố Đinh Công Thượng

– Điện thoại: 097.927.1260 – 0976 584 277

– Website: giasubaoanh.com.vn


Công việc của Nhân viên Công nghệ Sinh học là gì?

1. Nhân viên Công nghệ Sinh học là gì?

Nhân viên Công nghệ Sinh học là những chuyên gia có kiến thức sâu rộng về các nguyên tắc và ứng dụng của công nghệ sinh học trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Công việc của họ bao gồm việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các phương pháp, kỹ thuật và công nghệ mới để giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực y tế, nông nghiệp, môi trường và công nghiệp.

2. Nhân viên Công nghệ Sinh học thi khối gì? học ngành gì? trường nào?

Để theo đuổi ngành công nghệ sinh học, bạn sẽ cần tham gia các kỳ thi với khối thi liên quan đến các môn khoa học tự nhiên như Toán, Hóa và Sinh. Những môn này sẽ cung cấp nền tảng vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu các lĩnh vực trong công nghệ sinh học:

  • A00 (Toán, Lý, Hóa)
  • Khối A1 (Toán, Lý, Anh)
  • B00 (Toán, Hóa, Sinh)
  • D07 (Toán, Hóa, Anh)
  • C08 (Văn, Hóa, Sinh).
  • A02: Toán, Vật lý, Sinh học
  • B08: Toán, Sinh học, tiếng Anh
  • D90: Toán, KHTN, tiếng Anh

Ngành công nghệ sinh học tập trung vào việc ứng dụng các nguyên lý sinh học để phát triển các công nghệ phục vụ sản xuất, y tế, và môi trường. Học ngành này, bạn sẽ được trang bị kiến thức về các kỹ thuật sinh học hiện đại và có cơ hội làm việc trong nhiều ngành nghề, từ nghiên cứu cho đến ứng dụng thực tế.

Công nghệ Sinh học

Ngành này tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý sinh học vào công nghệ để giải quyết các vấn đề trong sản xuất, y tế, nông nghiệp, và môi trường. Sinh viên được học các kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng về tế bào, di truyền, enzyme, và các sinh vật trong các lĩnh vực như công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và bảo vệ môi trường. Các môn học chủ yếu bao gồm sinh học phân tử, di truyền học, công nghệ enzyme, và công nghệ sinh học tế bào.

Kỹ thuật Sinh học

Kỹ thuật sinh học là ngành học kết hợp giữa khoa học sinh học và kỹ thuật để phát triển các ứng dụng trong sản xuất, y tế, và bảo vệ môi trường. Sinh viên học về các quá trình sinh học trong môi trường công nghiệp, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm công nghệ sinh học như thuốc sinh học, vaccine, và các sản phẩm chế biến thực phẩm. Các môn học liên quan bao gồm vi sinh học, sinh học phân tử, kỹ thuật tế bào và các quy trình công nghệ sinh học.

Sinh học ứng dụng

Ngành Sinh học ứng dụng nhằm nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý sinh học để giải quyết các vấn đề trong thực tế, đặc biệt là trong y học, nông nghiệp và môi trường. Sinh viên học các kỹ thuật sinh học hiện đại như công nghệ sinh học phân tử, sinh học tế bào, và sinh học môi trường để tạo ra các sản phẩm và giải pháp cải tiến. Mục tiêu của ngành là phát triển các công nghệ mới trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và bảo vệ môi trường.

Sinh học phân tử

Sinh học phân tử là ngành học tập trung vào nghiên cứu các phân tử sinh học như ADN, ARN, protein và cách chúng tương tác trong các quá trình sinh lý của cơ thể. Sinh viên sẽ được trang bị các kỹ năng về phân tích gen, kỹ thuật PCR, và các phương pháp phân tích phân tử để nghiên cứu di truyền học và các bệnh di truyền. Ngành này có ứng dụng trong y học, dược phẩm, và nghiên cứu các căn bệnh gen.

Một số trường đại học uy tín tại Việt Nam đào tạo ngành Công nghệ Sinh học:

  • Đại học Bách Khoa Hà Nội (HUST): Chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Sinh học.
  • Đại học Quốc gia TP.HCM (VNU-HCM): Đại học Khoa học Tự nhiên, Chuyên ngành Công nghệ Sinh học.
  • Đại học Cần Thơ: Cung cấp chương trình đào tạo về Công nghệ Sinh học.
  • Đại học Duy Tân (Đà Nẵng): Có các ngành liên quan đến công nghệ sinh học.
  • Đại học Tôn Đức Thắng (TP.HCM): Có các chương trình đào tạo ngành Công nghệ Sinh học.

Học ngành này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức vững về các lĩnh vực như di truyền học, tế bào học, và ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp, y học, và môi trường.

3. Mức lương ngành công nghệ sinh học

Hiện nay, có rất nhiều thông tin về việc tuyển dụng Nhân viên Công nghệ Sinh học , trong những thông tin tuyển dụng đó đều có đính kèm theo thông tin về mức lương Nhân viên Công nghệ Sinh học. Điều đó giúp cho các bạn có được những cơ hội để biết được mức lương của mình ra sao. Trong phần này, chúng tôi sẽ giúp các bạn có thể nắm được mức lương cơ bản của Nhân viên Công nghệ Sinh học  theo số năm kinh nghiệm và lộ trình thăng tiến.

Năm kinh nghiệm 

Vị trí 

Mức lương 

Dưới 1 năm 

Thực tập sinh Công nghệ Sinh học

2.000.000 - 4.000.000 đồng/tháng 

1 - 4 năm

Nhân viên Công nghệ Sinh học

6.000.000 - 16.000.000 đồng/tháng 

4 - 6 năm 

Chuyên gia Công nghệ Sinh học

10.000.000 - 28.000.000 đồng/tháng

6 - 8 năm

Quản lý dự án Công nghệ sinh học

20.000.000 - 35.000.000 đồng/tháng 

4. Công nghệ sinh học gồm những lĩnh vực nào?

Công nghệ sinh học là một lĩnh vực đa ngành, bao gồm nhiều chuyên ngành nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý sinh học để phát triển các giải pháp phục vụ cho các lĩnh vực khác nhau trong đời sống. Từ công nghệ tế bào đến sinh học môi trường, công nghệ sinh học có vai trò quan trọng trong y học, nông nghiệp, thực phẩm, và bảo vệ môi trường. Mỗi lĩnh vực trong công nghệ sinh học đều đóng góp vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững:

Lĩnh vực Mô tả
Công nghệ tế bào Nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật về tế bào, bao gồm nuôi cấy tế bào và công nghệ tế bào gốc.
Công nghệ vi sinh Áp dụng vi sinh vật trong các quá trình công nghiệp, như lên men, sản xuất dược phẩm, thực phẩm.
Công nghệ sinh học y dược Ứng dụng sinh học vào phát triển thuốc, vắc xin, và các phương pháp điều trị bệnh.
Tin – sinh học Sử dụng công nghệ thông tin trong phân tích dữ liệu sinh học, ví dụ như dữ liệu gen và protein.
Công nghệ mô Nghiên cứu và phát triển mô sinh học nhân tạo, tế bào nhân tạo, phục vụ cấy ghép mô và nghiên cứu ung thư.
Công nghệ protein – enzyme Sử dụng và phát triển các loại protein và enzyme phục vụ trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và hóa học.
Kỹ thuật di truyền Nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật chỉnh sửa gen, tạo giống cây trồng và động vật mới.
Công nghệ sinh học công nghiệp Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất công nghiệp, như sản xuất dược phẩm, hóa chất, và năng lượng sinh học.
Công nghệ sinh học nông nghiệp Áp dụng sinh học trong nông nghiệp để cải thiện giống cây trồng, vật nuôi, và quản lý dịch bệnh.
Công nghệ sinh học môi trường Sử dụng sinh học để xử lý ô nhiễm, bảo vệ môi trường, và tái chế chất thải.
Công nghệ sinh học thực phẩm Áp dụng công nghệ sinh học để sản xuất thực phẩm và cải thiện chất lượng thực phẩm.

5. Công nghệ sinh học có dễ xin việc không?| Nhu cầu nhân lực ngành công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học là một ngành có tiềm năng phát triển lớn, và nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực này đang ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, mức độ dễ dàng khi xin việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn, và kinh nghiệm thực tế của ứng viên.

Nhu cầu nhân lực

Ngành công nghệ sinh học đang ngày càng trở nên quan trọng và có vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như y dược, nông nghiệp, thực phẩm, môi trường, và công nghiệp. Các công ty, tổ chức nghiên cứu, và các viện nghiên cứu luôn tìm kiếm những chuyên gia có năng lực trong việc phát triển công nghệ mới, ứng dụng sinh học vào sản xuất, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, cũng như cải thiện môi trường sống. Do đó, nhu cầu nhân lực ngành công nghệ sinh học hiện nay và trong tương lai sẽ tiếp tục gia tăng.

Trình độ học vấn

  • Yêu cầu cao về bằng cấp: Hầu hết các công việc trong ngành công nghệ sinh học yêu cầu ứng viên có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ. Các vị trí nghiên cứu, giảng dạy, hoặc phát triển công nghệ thường yêu cầu bằng cấp cao hơn như tiến sĩ.
  • Đào tạo chuyên sâu: Ngoài các kiến thức cơ bản về sinh học, ứng viên cần có kiến thức sâu về các chuyên ngành như di truyền học, sinh học phân tử, và công nghệ sinh học tế bào.

Kinh nghiệm thực tiễn

  • Kinh nghiệm thực hành: Các kỹ năng thực tế như làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, sử dụng các công nghệ sinh học mới là yếu tố quan trọng giúp ứng viên dễ dàng tìm được việc làm.
  • Thực tập và nghiên cứu: Những ứng viên có kinh nghiệm thực tập hoặc đã tham gia các dự án nghiên cứu sẽ có lợi thế hơn trong việc xin việc, vì họ có thể chứng minh khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tế.
  • Kinh nghiệm chuyên môn: Các vị trí cao cấp như quản lý dự án, nghiên cứu viên chính hoặc chuyên gia cần nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong ngành để có thể lãnh đạo và đưa ra các giải pháp công nghệ sáng tạo
Tóm lại, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghệ sinh học, nhu cầu nhân lực sẽ tiếp tục tăng, và nếu bạn có kỹ năng, kiến thức vững vàng, cơ hội nghề nghiệp sẽ rất rộng mở.

6. Con gái có nên học công nghệ sinh học không?

Công nghệ sinh học là một ngành học tiềm năng, với những ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như y dược, nông nghiệp, thực phẩm và môi trường. Tuy nhiên, không ít người vẫn băn khoăn liệu con gái có nên theo học ngành này, khi mà công việc trong lĩnh vực này đôi khi đòi hỏi các thí nghiệm thực tế, làm việc với công nghệ phức tạp và đôi khi là môi trường làm việc khắc nghiệt. Bài viết này sẽ làm rõ những thách thức mà con gái có thể gặp phải khi học và làm việc trong ngành công nghệ sinh học, đồng thời khám phá những cơ hội và thành công mà ngành này mang lại.

Thách thức Mô tả
1. Thách thức về môi trường làm việc

- Công việc đòi hỏi kỹ năng thực nghiệm: Công nghệ sinh học yêu cầu các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, làm việc với hóa chất và sinh vật.  

- Công việc ngoài trời: Các ngành như công nghệ sinh học nông nghiệp hay môi trường đòi hỏi làm việc ngoài trời, có thể không phù hợp với một số người.  

2. Thách thức về sự kỳ vọng xã hội

- Định kiến giới tính: Một số lĩnh vực trong công nghệ sinh học có thể gặp phải định kiến cho rằng nam giới phù hợp hơn với công việc nghiên cứu, phát triển.  

- Khó khăn trong việc cân bằng công việc và cuộc sống: Công nghệ sinh học đôi khi đòi hỏi thời gian làm việc dài trong phòng thí nghiệm, gây khó khăn cho nữ giới trong việc cân bằng công việc và gia đình.  

3. Cơ hội và thành công 

- Ngành tiềm năng: Công nghệ sinh học có tiềm năng lớn với nhiều cơ hội trong các lĩnh vực y dược, nông nghiệp, thực phẩm, môi trường.  

- Công việc đa dạng: Ngành này cung cấp nhiều cơ hội việc làm trong nghiên cứu, phát triển sản phẩm, giảng dạy, quản lý dự án, giúp con gái lựa chọn nghề nghiệp phù hợp.

Đọc thêm: Việc làm Dược sĩ lương cao đang tuyển dụng

Đọc thêm: Việc làm Trình dược viên mới cập nhật

Nhân viên Công nghệ Sinh học có mức lương bao nhiêu?

39 - 52 triệu /năm
Tổng lương
36 - 48 triệu
/năm

Lương cơ bản

+
3 - 4 triệu
/năm

Lương bổ sung

39 - 52 triệu

/năm
39 M
52 M
26 M 130 M
Khoảng lương phổ biến
Khoảng lương
Xem thêm thông tin chi tiết

Lộ trình sự nghiệp Nhân viên Công nghệ Sinh học

Tìm hiểu cách trở thành Nhân viên Công nghệ Sinh học, bạn cần có những kỹ năng và trình độ học vấn nào để thành công cũng như đạt được mức lương mong đợi ở mỗi bước trên con đường sự nghiệp của bạn.

Nhân viên Công nghệ Sinh học

Số năm kinh nghiệm

0 - 1
5%
2 - 4
47%
5 - 7
37%
8+
11%
Không bao gồm số năm dành cho việc học và đào tạo

Điều kiện và Lộ trình trở thành một Nhân viên Công nghệ Sinh học?

Mô tả công việc của Nhân viên Công nghệ Sinh học

Nhân viên Công nghệ Sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng và phát triển các ứng dụng của sinh học trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là mô tả chi tiết về công việc của Nhân viên Công nghệ Sinh học:

Thực hiện các thí nghiệm và nghiên cứu

Nhân viên công nghệ sinh học thiết kế và thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, sử dụng thiết bị và công nghệ tiên tiến để nghiên cứu các vấn đề về di truyền, sinh hóa và sinh học phân tử. Bạn cần phải chuẩn bị mẫu, thực hiện các quy trình kỹ thuật như chiết xuất DNA, nuôi cấy tế bào, và đo lường các chỉ tiêu sinh học, đảm bảo các bước thí nghiệm được thực hiện đúng quy trình và chính xác.

Phân tích và báo cáo kết quả

Sau khi thu thập dữ liệu từ các thí nghiệm, nhân viên sử dụng các công cụ và phần mềm phân tích để xử lý, đánh giá thông tin. Bạn phải viết báo cáo chi tiết về kết quả nghiên cứu, bao gồm việc giải thích các phát hiện, so sánh với các nghiên cứu trước đó và đưa ra các khuyến nghị hoặc kết luận có thể ảnh hưởng đến các bước nghiên cứu tiếp theo hoặc ứng dụng thực tiễn.

Phát triển và cải tiến kỹ thuật

Nhân viên công nghệ sinh học tham gia vào việc phát triển, tối ưu hóa và cải tiến các quy trình công nghệ sinh học, nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Bạn phải đánh giá, điều chỉnh các phương pháp thí nghiệm và quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn, đồng thời ứng dụng các công nghệ mới để cải thiện quy trình làm việc và kết quả nghiên cứu.

Yêu cầu tuyển dụng của Nhân viên Công nghệ Sinh học

Yêu cầu tuyển dụng cho việc làm Công nghệ Sinh học thường được đặt ra dựa trên hai tiêu chí chính là kiến thức chuyên môn và kỹ năng cơ bản. Dưới đây là một số yêu cầu chi tiết cho mỗi tiêu chí:

Yêu cầu bằng cấp và kiến thức chuyên môn

  • Bằng cấp: Ưu tiên những ứng viên có bằng cấp liên quan như cử nhân, thạc sĩ, hoặc tiến sĩ trong lĩnh vực Công nghệ Sinh học, Sinh học, hoặc các lĩnh vực tương tự.
  • Kiến thức vững về Công nghệ Sinh học: Hiểu biết sâu rộng về các phương pháp và công nghệ trong lĩnh vực Công nghệ Sinh học, bao gồm cả các phương pháp nuôi cấy tế bào, kỹ thuật gen, phân tích DNA, và công nghệ liên quan.
  • Kiến thức về các quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng: Nắm vững quy trình sản xuất sản phẩm sinh học và có hiểu biết về các phương pháp kiểm soát chất lượng.

Yêu cầu về kỹ năng

  • Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm: Kỹ năng giao tiếp tốt để truyền đạt kết quả nghiên cứu và hợp tác với các đồng nghiệp, nhà khoa học khác. Khả năng làm việc trong môi trường nhóm, chia sẻ kiến thức và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình nghiên cứu.

  • Kỹ năng phân tích và xử lý dữ liệu: Thành thạo trong việc sử dụng các công cụ và phần mềm phân tích dữ liệu sinh học như SPSS, R, Python, hoặc các phần mềm phân tích sinh học khác. Khả năng giải thích kết quả phân tích và rút ra kết luận từ dữ liệu phức tạp.

  • Kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề: Khả năng phân tích tình huống, phát hiện và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình nghiên cứu. Tư duy phản biện để đánh giá các phương pháp nghiên cứu và kết quả một cách chính xác.

  • Kỹ năng nghiên cứu và viết báo cáo khoa học: Kỹ năng thu thập, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và viết báo cáo khoa học rõ ràng, súc tích. Khả năng viết và biên tập các tài liệu nghiên cứu, bài báo khoa học để công bố trên các tạp chí chuyên ngành.

  • Kỹ năng quản lý thời gian và dự án: Khả năng quản lý nhiều thí nghiệm hoặc dự án nghiên cứu cùng một lúc, đảm bảo các tiến trình được thực hiện đúng thời hạn. Điều này bao gồm cả việc lên kế hoạch, tổ chức và thực hiện công việc một cách hiệu quả.

Các yêu cầu khác

  • Kinh nghiệm thực tế: Kinh nghiệm làm việc trong phòng thí nghiệm, đặc biệt là trong các dự án nghiên cứu hoặc phát triển, là một lợi thế lớn. Các nhà tuyển dụng thường đánh giá cao những ứng viên đã có kinh nghiệm thực hiện các thí nghiệm, phân tích dữ liệu, hoặc tham gia vào các dự án nghiên cứu trước đây.
  • Khả năng làm việc dưới áp lực: Công việc nghiên cứu sinh học có thể đòi hỏi phải làm việc trong môi trường áp lực cao với các thời hạn chặt chẽ. Khả năng duy trì hiệu suất cao trong những tình huống căng thẳng và không chắc chắn là rất quan trọng.
  • Thái độ học tập suốt đời: Khoa học và công nghệ sinh học không ngừng phát triển, vì vậy nhân viên nghiên cứu cần có tinh thần học hỏi liên tục, sẵn sàng cập nhật kiến thức và kỹ năng mới để theo kịp với các tiến bộ trong ngành.
  • Đạo đức nghề nghiệp: Tuân thủ các quy tắc đạo đức trong nghiên cứu là bắt buộc, bao gồm việc bảo đảm tính trung thực, minh bạch trong việc báo cáo kết quả và tôn trọng các quyền và an toàn của đối tượng nghiên cứu, nếu có.
  • Khả năng sử dụng thiết bị công nghệ tiên tiến: Nhiều nghiên cứu sinh học yêu cầu sử dụng các thiết bị công nghệ cao như kính hiển vi điện tử, máy PCR, hoặc hệ thống phân tích DNA. Khả năng vận hành, bảo trì, và khắc phục sự cố cho các thiết bị này là một yêu cầu thiết yếu.

Bằng cách này, nhà tuyển dụng có thể đảm bảo rằng ứng viên không chỉ có kiến thức chuyên sâu về Công nghệ Sinh học mà còn có những kỹ năng cơ bản quan trọng để làm việc hiệu quả trong môi trường công việc thực tế.

Lộ trình thăng tiến của Nhân viên Công nghệ Sinh học

Mức lương của Nhân viên Công nghệ Sinh học tại Việt Nam dao động khoảng từ 10 triệu - 15 triệu VND/tháng. Xin lưu ý rằng thông tin về mức lương cụ thể cho từng cấp bậc và vị trí trong lĩnh vực Công nghệ Sinh học ở Việt Nam có thể thay đổi theo từng công ty, ngành nghề, và thị trường lao động cụ thể.

Lộ trình thăng tiến của Nhân viên Công nghệ Sinh học có thể thay đổi tùy theo tổ chức và ngành công nghiệp cụ thể. Dưới đây là một lược đồ tổng quan về lộ trình thăng tiến phổ biến cho Nhân viên Công nghệ Sinh học từ cấp bậc thực tập sinh:

Năm kinh nghiệm 

Vị trí 

Mức lương

Dưới 1 năm 

Thực tập sinh Công nghệ Sinh học

2.000.000 - 4.000.000 đồng/tháng 

1 - 4 năm

Nhân viên Công nghệ Sinh học

6.000.000 - 16.000.000 đồng/tháng 

4 - 6 năm 

Chuyên gia Công nghệ Sinh học

10.000.000 - 28.000.000 đồng/tháng

6 - 8 năm

Quản lý dự án Công nghệ sinh học

20.000.000 - 35.000.000 đồng/tháng 

1. Thực tập sinh Công nghệ Sinh học

Mức lương: 2 - 4 triệu/tháng

Kinh nghiệm làm việc: dưới 1 năm 

Thực tập sinh Công nghệ sinh học hỗ trợ thực hiện các thí nghiệm cơ bản trong phòng thí nghiệm, bao gồm chiết xuất DNA, PCR, và nuôi cấy tế bào, dưới sự hướng dẫn của các nhà nghiên cứu. Tham gia vào việc chuẩn bị, bảo quản mẫu và ghi chép kết quả thí nghiệm một cách chính xác. Bên cạnh đó, thực tập sinh còn học cách sử dụng các thiết bị thí nghiệm, thu nhập và phân tích dữ liệu sơ bộ, tham gia vào các dự án nghiên cứu nhỏ để tích lũy kinh nghiệm thực tế, hỗ trợ các nhóm làm việc. 

2. Nhân Viên Công nghệ Sinh học

Mức lương: 6 - 16 triệu/tháng

Kinh nghiệm làm việc: 1 - 4 năm

Nhân viên Công nghệ sinh học thực hiện và quản lý các dự án nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực sinh học, bao gồm thiết kế và thực hiện thí nghiệm, phân tích dữ liệu sinh học và phát triển các sản phẩm hoặc quy trình mới. Sử dụng các thiết bị và công nghệ tiên tiến để nghiên cứu về di truyền, sinh hóa, và sinh học phân tử, đồng thời đảm bảo việc tuân thủ các quy trình an toàn và chất lượng. Nhân viên cũng viết báo cáo nghiên cứu, tổng hợp kết quả, và trình bày các phát hiện cho các bên liên quan, góp phần vào việc cải thiện quy trình và sản phẩm trong ngành công nghệ sinh học.

3. Chuyên gia Công nghệ Sinh học (Biotechnologist)

Mức lương: 10 - 28 triệu/tháng

Kinh nghiệm làm việc: 4 - 6 năm 

Chuyên gia công nghệ sinh học lãnh đạo và quản lý các dự án nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực sinh học, từ việc thiết kế thí nghiệm đến phân tích và giải thích dữ liệu phức tạp. Phát triển và tối ưu hóa các quy trình công nghệ sinh học, điều hành và đào tạo đội ngũ nhân viên, phối hợp với các phòng ban khác để triển khai các giải pháp và sản phẩm mới. Chuyên gia còn đảm bảo việc tuân thủ các quy định về an toàn và chất lượng, đồng thời viết báo cáo nghiên cứu và trình bày các kết quả và phát hiện cho các đối tác và cơ quan quản lý.

4. Quản lý dự án Công nghệ Sinh học (Biotechnology Project Manager)

Mức lương: 20 - 35 triệu/tháng

Kinh nghiệm làm việc: 6 - 8 năm

Quản lý dự án công nghệ sinh học chịu trách nhiệm lên kế hoạch, triển khai và giám sát các dự án nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực sinh học. Phối hợp với các nhà khoa học, kỹ thuật viên, và các bên liên quan để đảm bảo các mục tiêu dự án được thực hiện đúng tiến độ và ngân sách. Công việc của người quản lý dự án bao gồm quản lý nguồn lực, lập kế hoạch dự án chi tiết, theo dõi tiến độ, và giải quyết các vấn đề phát sinh. Bên cạnh đó cũng đảm bảo rằng các quy trình tuân thủ các quy định về chất lượng và an toàn, đồng thời báo cáo kết quả và đề xuất giải pháp cho các cấp quản lý và đối tác.

Xem thêm:

Việc làm Nhân viên công nghệ sinh học mới nhất

Việc làm Chuyên viên phôi học

Việc làm Chuyên gia tế bào

Việc làm Nghiên cứu tế bào

Nhắn tin Zalo